Dịch

snoregasm

danh từ (noun)
UK/ˈsnɔːɡaz(ə)m/US/ˈsnoɹ.ɡæ.zəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cực khoái rất không thỏa mãn hoặc rõ ràng là giả tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very unsatisfying or obviously fake orgasm.
  2. Giấc mơ ướt átdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wet dream.
  3. Cái gì cũng chán lắmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that is very boring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snoregasmDạng gốc (base form)
  2. snoregasmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . , .
  • , . . ... , , . .
  • “ ,” . “ ? !” .

AI