Dịch

ronquido

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ronˈkido/

Nghĩa chính

  1. Ngáydanh từsnore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ronquidoDạng gốc (base form)
  2. ronquidosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI