Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ronquido
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ronˈkido/
Nghĩa chính
1
Ngáy
danh từ
snore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ronquido
Dạng gốc
(base form)
ronquido
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ronquío
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snore
Ngáy
AI
1
Ngáy
1
Ngáy
1
Ngáy