Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snoring rail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
ɔː
ɹ
ɪ
ŋ
ˈɹ
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Một loài chim thuộc họ Rallidae, Aramidopsis Plateni
danh từ
a bird from the family Rallidae, Aramidopsis plateni.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
snoring rail
Dạng gốc
(base form)
snoring rail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loài chim thuộc họ Rallidae
1
Một loài chim thuộc họ Rallidae
1
Một loài chim thuộc họ Rallidae