Dịch

smokefall

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày kết thúc trước khi màn đêm buông xuống, khi sương mù kéo đếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The close of the day before nightfall, when fog comes.
  2. Muội than thoát ra từ một đám khóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The soot fallout from a cloud of smoke.
  3. Thác khói nhân tạo dành cho các buổi biểu diễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An artificial waterfall of smoke for shows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smokefallDạng gốc (base form)
  2. smokefallsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI