evenfall
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Buổi hoàng hôn; lúc chiều tàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)dusk, twilight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evenfallDạng gốc (base form)
- evenfallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Dahlia's .
- , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa