Dịch

mirkning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chạng vạng muộn, hoàng hôn; buổi tối buông xuốngdanh từLate twilight, dusk; darkening of evening.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

mirken-ing

  1. từ tiếng Scotsmirken“to grow dark, darken, become overcast”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổmyrkna“dark, gloomy”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ’ ’ , lichts .

AI