Dịch

mirken

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở nên tối tămđộng từnội động từ (intransitive)To grow dark.

Nguồn gốc (etymology)

mirk-en

  1. từ tiếng Anh trung đạimirkenen
  2. từ tiếng Bắc Âu cổmyrkna“to darken”

AI