Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirken
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trở nên tối tăm
động từ
nội động từ
(intransitive)
To grow dark.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mirken
mirk
ning
Chạng vạng muộn, hoàng hôn; buổi tối buông xuống
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mirk
+
-en
từ tiếng Anh trung đại
mirkenen
từ tiếng Bắc Âu cổ
myrkna
“to darken”
AI
1
Trở nên tối tăm
1
Trở nên tối tăm
1
Trở nên tối tăm