Nghĩa chính
- Chạng vạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The close of the day; the coming of night.
- Mộng tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nocturnal emission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nightfallDạng gốc (base form)
- nightfallsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toward nightfall | Vào khoảng lúc hoàng hôn | |
| night-falling | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- darkđồng nghĩaTừ trung tính cho thời điểm trời tối.
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ đợi đến lúc chạng vạng.
- , .Đến lúc chạng vạng, mọi người về nhà.
- .Tôi đã đợi đến lúc chạng vạng.