Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toward nightfall
US
/ˈ
t
ɔɹ
d
ˈ
n
aɪ
t
.
f
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Vào khoảng lúc hoàng hôn
Ví dụ
The
storm
arrived
toward
nightfall
.
Cơn bão đến vào khoảng lúc hoàng hôn.
Xuất hiện ở từ khác
toward
kết hợp
vào khoảng lúc hoàng hôn
AI
1
Vào khoảng lúc hoàng hôn
1
Vào khoảng lúc hoàng hôn
1
Vào khoảng lúc hoàng hôn