fogfall
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc thời điểm đám mây sương mù rơi xuống một khu vựcdanh từThe act or time of a cloud of fog falling over an area.
- Trường hợp (tức là một đám mây) sương mù rơi xuống hoặc phát triển trên một khu vựcdanh từAn instance (i.e. a cloud) of fog that has fallen or developed over an area.
- Sương mù chuyển động từ khu vực cao hơn xuống khu vực thấp hơn, gợi nhớ trực quan đến thác nướcdanh từA tumbling of fog from a higher area to a lower one, visually reminiscent of a waterfall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fogfallDạng gốc (base form)
- fogfallsSố nhiều (plural)