Dịch

fogfall

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc thời điểm đám mây sương mù rơi xuống một khu vựcdanh từThe act or time of a cloud of fog falling over an area.
  2. Trường hợp (tức là một đám mây) sương mù rơi xuống hoặc phát triển trên một khu vựcdanh từAn instance (i.e. a cloud) of fog that has fallen or developed over an area.
  3. Sương mù chuyển động từ khu vực cao hơn xuống khu vực thấp hơn, gợi nhớ trực quan đến thác nướcdanh từA tumbling of fog from a higher area to a lower one, visually reminiscent of a waterfall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fogfallDạng gốc (base form)
  2. fogfallsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , ,
  • . .

AI