Dịch

gloaming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hoàng hôndanh từTwilight, as at early morning (dawn) or (especially) early evening; dusk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gloamingDạng gốc (base form)
  2. gloamingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự ủ rũ
  1. Sự ủ rũ; u sầuSullenness; melancholy.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigloming
  2. từ tiếng Anh cổglōmung

Ví dụ

  • , , , . […]
  • , hieland / .

AI