Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoàng hôndanh từTwilight, as at early morning (dawn) or (especially) early evening; dusk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gloamingDạng gốc (base form)
- gloamingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự ủ rũ
- Sự ủ rũ; u sầuSullenness; melancholy.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigloming
- từ tiếng Anh cổglōmung
Ví dụ
- , , , . […]
- , hieland / .