smiles là số nhiều của smile
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nụ cườidanh từA facial expression comprised by flexing the muscles of both ends of one's mouth, often showing the front teeth, without vocalisation, and in humans is a common involuntary or voluntary expression of happiness, pleasure, amusement, goodwill, or anxiety.
- Sự ưu ái, sự chiếu cố, ân huệdanh từFavour; propitious regard.
- Mỉm cười, nở nụ cườiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To have (a smile) on one's face.
- Cười biểu lộ, mỉm cười biểu lộđộng từngoại động từ (transitive)To express by smiling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- smile at sb/sthmỉm cười với ai/cái gìShe smiled at him and he smiled back.Cô ấy mỉm cười với anh ấy và anh ấy cười lại.
- smile with/in sthmỉm cười vì/đầy cái gìHe smiled with relief.Anh ấy mỉm cười nhẹ nhõm.
- smile sthmỉm cười cái gìShe smiled her thanks.Cô ấy mỉm cười cảm ơn.
- with a smilevới một nụ cười‘Oh, hello,’ he said, with a smile.Ồ, chào,' anh ấy nói, với một nụ cười.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broad smile | Nụ cười rạng rỡ | |
| crack a smileđộng từ | động từ | Nở nụ cười |
| give a smile | Mỉm cười | |
| smile politely | Mỉm cười lịch sự | |
| smile warmly | Mỉm cười ấm áp | |
| warm smile | Nụ cười ấm áp | |
| half smiledanh từ | danh từ | Nụ cười thoáng qua, một phần hoặc có vẻ không chắc chắn |
| semi-smiledanh từ | danh từ | Nụ cười yếu ớt |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Ly rượu đãi
- Ly rượu đãi, chặp rượu mờiA drink bought by one person for another.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc smileNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismilen“to smile”
- từ tiếng Hạ Đức trung đại*smîlen“to smile”
- từ tiếng Thượng Đức trung đạismielen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta có một nụ cười nham hiểm.
- sự ưu ái của các vị thần
- .Cô ấy nở một nụ cười tuyệt đẹp.
Xuất hiện ở từ khác
- 笑Tiếng Trungtương đương