Dịch

grimace

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vẻ mặt méo mó, nét mặt nhăn nhódanh từA contorted facial expression, often expressing contempt or pain.
  2. Nhăn mặt, nhăn nhóđộng từnội động từ (intransitive)To make grimaces; to distort one's face; to make faces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grimaceNguyên thể (infinitive)
  2. grimacesSố nhiều (plural)
  3. grimacedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. grimacingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • grimace (at sb/sth)nhăn mặt (với ai/cái gì)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự giả vờ
  1. Sự giả vờ, vẻ điệu bộAffectation, pretence.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgrimace
  2. từ tiếng Pháp trung đạigrimace
  3. từ tiếng Pháp cổgrimace

Ví dụ

  • .Khuôn mặt cô nhăn nhó đầy vẻ ghê tởm.
  • , .Charlotte cũng vô cảm trước vẻ nhăn nhó thời thượng của anh và thờ ơ với cuộc trò chuyện của anh.
  • .Anh ấy làm vẻ mặt mỉa mai.

AI