Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vẻ mặt méo mó, nét mặt nhăn nhódanh từA contorted facial expression, often expressing contempt or pain.
- Nhăn mặt, nhăn nhóđộng từnội động từ (intransitive)To make grimaces; to distort one's face; to make faces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grimace (at sb/sth)nhăn mặt (với ai/cái gì)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự giả vờ
- Sự giả vờ, vẻ điệu bộAffectation, pretence.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc grimaceNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgrimace
- từ tiếng Pháp trung đạigrimace
- từ tiếng Pháp cổgrimace
Ví dụ
- .Khuôn mặt cô nhăn nhó đầy vẻ ghê tởm.
- , .Charlotte cũng vô cảm trước vẻ nhăn nhó thời thượng của anh và thờ ơ với cuộc trò chuyện của anh.
- .Anh ấy làm vẻ mặt mỉa mai.