Dịch

gurn

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Biểu cảm khuôn mặt bị biến dạng; nhăn nhódanh từA distorted facial expression; grimace.
  2. Làm một khuôn mặt kỳ cục hoặc buồn cười; phải nhăn mặtđộng từTo make a grotesque or funny face; to grimace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gurnNguyên thể (infinitive)
  2. gurnsSố nhiều (plural)
  3. gurnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gurningPhân từ I (present participle)

AI