Nghĩa chính
- Các loài cá biển thuộc họ Triglidae có đầu bọc thép lớn và vây ngực giống ngón tay dùng để bò dọc đáy biểndanh từAny of various marine fish of the family Triglidae that have a large armored head and fingerlike pectoral fins used for crawling along the sea bottom.
- Các loài cá khác có ngoại hình giống các thành viên của họ Triglidae, chẳng hạn như một số loài thuộc họ Dactylopteridae, Peristediidae và Scorpaenidaedanh từOther fish with appearance like that of members of family Triglidae, such as certain of those in families Dactylopteridae, Peristediidae, and Scorpaenidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gurnardDạng gốc (base form)
- gurnardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red gurnarddanh từ | danh từ | Chelidonichthys cuculus là một loài cá vây tia thuộc họ Triglidae |
| tub gurnarddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tubfish |
| piper gurnarddanh từ | danh từ | Trigla lyra, một loài cá ba lưỡi |
| flying gurnarddanh từ | danh từ | Các loài cá biển nhiệt đới thuộc họ Dactylopteridae, có vây ngực to giống như cánh dùng để lướt trong nước |
| sapphirine gurnarddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tubfish |
| oriental flying gurnard | Chưa có nghĩa | |
| lantern gurnard | Chưa có nghĩa | |
| longfin gurnard | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigurnard
- từ tiếng Pháp cổgournart
- từ tiếng Latinhgrunnīre“to grunt”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha