trilla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾiʃa/
Nghĩa chính
- Gurnard (cá)danh từgurnard (fish)
- Sự đập lúadanh từthreshing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trillaDạng gốc (base form)
- trillasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa