Dịch

trilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾiʃa/

Nghĩa chính

  1. Gurnard (cá)danh từgurnard (fish)
  2. Sự đập lúadanh từthreshing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trillaDạng gốc (base form)
  2. trillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI