threshing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đập (lúa)danh từThe process by which something is threshed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- threshingDạng gốc (base form)
- threshingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| threshing floordanh từ | danh từ | Sàn nhà đập lúa hoặc khu vực tương tự nơi đập lúa |
| threshing sleddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với threshing sledge |
| threshing boarddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với threshing sledge |
| threshing rollerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với threshing sledge |
| threshing sledgedanh từ | danh từ | Tấm ván gỗ hình chữ nhật được thiết kế để tách hạt khỏi trấu |
| threshing machinedanh từ | danh từ | Máy nông nghiệp để đập lúa |
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đập (lúa)
Họ từ (word family)
cùng gốc threshingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha