Dịch

threshing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đập (lúa)danh từThe process by which something is threshed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. threshingDạng gốc (base form)
  2. threshingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

threshing floordanh từSàn nhà đập lúa hoặc khu vực tương tự nơi đập lúa
threshing sleddanh từĐồng nghĩa với threshing sledge
threshing boarddanh từĐồng nghĩa với threshing sledge
threshing rollerdanh từĐồng nghĩa với threshing sledge
threshing sledgedanh từTấm ván gỗ hình chữ nhật được thiết kế để tách hạt khỏi trấu
threshing machinedanh từMáy nông nghiệp để đập lúa

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đập (lúa)

Nguồn gốc (etymology)

thresh-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạithresshyng

Ngôn ngữ khác

AI