threshing machine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy nông nghiệp để đập lúadanh từA farm machine for threshing grain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- threshing machineDạng gốc (base form)
- threshing machinesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , [] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha