Dịch

threshing machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy nông nghiệp để đập lúadanh từA farm machine for threshing grain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. threshing machineDạng gốc (base form)
  2. threshing machinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , [] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI