Dịch

thresher

danh từ (noun)
UK/ˈθɹɛʃə(ɹ)/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai mà đậpdanh từAnything or anyone that threshes.
  2. Dụng cụ đập lúa cầm tay hiện đã lỗi thời, còn được gọi là cây đập lúadanh từA now-obsolete hand tool for threshing, also called a flail.
  3. Máy nông nghiệp hiện đại dùng để đập ngũ cốc, hiện là một bộ phận của máy gặt đập liên hợp chứ không phải là một nông cụ riêng biệtdanh từA modern farm machine for threshing grain, now a part of combine harvesters rather than a separate implement.
  4. Dạng tỉnh lược của thresher sharkdanh từEllipsis of thresher shark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thresherDạng gốc (base form)
  2. threshersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thresher sharkdanh từCác loài cá mập thuộc chi Alopias, ba trong số đó còn tồn tại
common thresherdanh từLoài cá mập Alopias vulpinus
harvester-thresherdanh từMáy gặt đập
thresher whaleChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

thresh-er

  1. từ tiếng Anh trung đạithresshere

AI