Nghĩa chính
- Bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai mà đậpdanh từAnything or anyone that threshes.
- Dụng cụ đập lúa cầm tay hiện đã lỗi thời, còn được gọi là cây đập lúadanh từA now-obsolete hand tool for threshing, also called a flail.
- Máy nông nghiệp hiện đại dùng để đập ngũ cốc, hiện là một bộ phận của máy gặt đập liên hợp chứ không phải là một nông cụ riêng biệtdanh từA modern farm machine for threshing grain, now a part of combine harvesters rather than a separate implement.
- Dạng tỉnh lược của thresher sharkdanh từEllipsis of thresher shark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thresherDạng gốc (base form)
- threshersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thresher sharkdanh từ | danh từ | Các loài cá mập thuộc chi Alopias, ba trong số đó còn tồn tại |
| common thresherdanh từ | danh từ | Loài cá mập Alopias vulpinus |
| harvester-thresherdanh từ | danh từ | Máy gặt đập |
| thresher whale | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha