threshing sled
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với threshing sledgedanh từSynonym of threshing sledge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- threshing sledDạng gốc (base form)
- threshing sledsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| threshing sledgedanh từ | danh từ | Tấm ván gỗ hình chữ nhật được thiết kế để tách hạt khỏi trấu |