Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
half smile
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
f
ˈ
s
m
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười thoáng qua, một phần hoặc có vẻ không chắc chắn
danh từ
A short-lived, partial, or seemingly uncertain smile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half smile
Dạng gốc
(base form)
half smile
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
She
contented
herself
with
a
half
smile
.
AI
1
Nụ cười thoáng qua
1
Nụ cười thoáng qua
1
Nụ cười thoáng qua