Dịch

half smile

danh từ (noun)
US/ˈhæf ˈsmaɪl/

Nghĩa chính

  1. Nụ cười thoáng qua, một phần hoặc có vẻ không chắc chắndanh từA short-lived, partial, or seemingly uncertain smile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half smileDạng gốc (base form)
  2. half smilesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI