smiley
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tươi cười, hay cườitính từCheerful and happy; smiling.
- Bị rạch cổ ngangtính từHaving one's throat slit from side to side.
- Hình mặt cườidanh từA simplified representation of a smiling face.
- Biểu tượng mặt cườidanh từA sequence of text characters used to represent a mood, especially :) or :-) or other depictions of smiling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- smileyDạng gốc (base form)
- smileysSố nhiều (plural)
- smilies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- smilier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- smiliest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
Số nhiều, so sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smiley facedanh từ | danh từ | Nụ cười, một hình vẽ đơn giản về khuôn mặt đang cười, sử dụng hai chấm làm mắt và một đường cong làm miệng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đầu cừu nướng
- A roasted sheep's head.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- có thái độ vui vẻ
- ?Bạn gõ biểu tượng cảm xúc giận dữ như thế nào?
- / .Smiley/Scrumper và Frowny Smiley và scrumper đều là tên gọi cho loại khuyên xỏ ở hãm môi trên, nối giữa môi và nướu.