Dịch

smiley

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tươi cười, hay cườitính từCheerful and happy; smiling.
  2. Bị rạch cổ ngangtính từHaving one's throat slit from side to side.
  3. Hình mặt cườidanh từA simplified representation of a smiling face.
  4. Biểu tượng mặt cườidanh từA sequence of text characters used to represent a mood, especially :) or :-) or other depictions of smiling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. smileyDạng gốc (base form)
  2. smileysSố nhiều (plural)
  3. smilies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. smilier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  5. smiliest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

Số nhiều, so sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

smiley facedanh từNụ cười, một hình vẽ đơn giản về khuôn mặt đang cười, sử dụng hai chấm làm mắt và một đường cong làm miệng

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đầu cừu nướng
  1. A roasted sheep's head.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • có thái độ vui vẻ
  • ?Bạn gõ biểu tượng cảm xúc giận dữ như thế nào?
  • / .Smiley/Scrumper và Frowny Smiley và scrumper đều là tên gọi cho loại khuyên xỏ ở hãm môi trên, nối giữa môi và nướu.

AI