Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nụ cười, một hình vẽ đơn giản về khuôn mặt đang cười, sử dụng hai chấm làm mắt và một đường cong làm miệngdanh từA smiley, a simplified drawing of a smiling face, using two dots for the eyes and an arc for the mouth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smiley faceDạng gốc (base form)
- smiley facesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mặt cười, một chuỗi các ký tự văn bản được sử dụng để thể hiện tâm trạng vui vẻ, ví dụ: :) hoặc :-)
- A smiley, a sequence of text characters used to represent a happy mood, e.g. :) or :-).
Ví dụ
- Jane's , . .
- , , , 30 .
- .