Dịch

carita

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɾita/

Nghĩa chính

  1. Mặt cười, biểu tượng cảm xúcdanh từsmiley, emoticon, emoji

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caritaDạng gốc (base form)
  2. caritasSố nhiều (plural)

AI