Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carita
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈɾita/
Nghĩa chính
1
Mặt cười, biểu tượng cảm xúc
danh từ
smiley, emoticon, emoji
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carita
Dạng gốc
(base form)
carita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
smiley
Tươi cười, hay cười
Smiley
Đồng nghĩa với Samoyed
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carita
carita
tivo
Từ thiện, nhân từ, nhân đức
tính từ
B2
carita
tivamente
Từ thiện
trạng từ
pinta
carita
s
Vẽ mặt
danh từ
AI
1
Mặt cười
1
Mặt cười
1
Mặt cười