Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pintacaritas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vẽ mặt
danh từ
face painting
2
Người vẽ mặt
danh từ
facepainter
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pintacaras
Ví dụ
Además
,
para
los
niños
,
habrá
pintacaritas
y
globoflexia
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
face painting
Ứng dụng sơn trang trí lên mặt
AI
1
Vẽ mặt
2
Người vẽ mặt
1
Vẽ mặt
2
Người vẽ mặt
1
Vẽ mặt
2
Người vẽ mặt