Dịch

pintacaritas

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vẽ mặtdanh từface painting
  2. Người vẽ mặtdanh từfacepainter

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI