Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng nghĩa với Samoyeddanh từSynonym of Samoyed (a breed of dog)
- Một họ Scotland được chuyển từ biệt danh, có lẽ ban đầu là biệt hiệu dành cho một người vui vẻ, hay cườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scottish surname transferred from the nickname, perhaps originally a byname for a happy, smiling person.
- Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Saskatchewan, Canada.
- Thị trấn ở Quận Pennington, Minnesota, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của William C. Smileydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Pennington County, Minnesota, United States, named for William C. Smiley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SmileyDạng gốc (base form)
- SmileysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smiley facedanh từ | danh từ | Nụ cười, một hình vẽ đơn giản về khuôn mặt đang cười, sử dụng hai chấm làm mắt và một đường cong làm miệng |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Gonzales
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở Quận Gonzales, Texas, Hoa KỳA city in Gonzales County, Texas, United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , " " .