Nghĩa chính
- Số mười sáusố từThe cardinal number occurring after fifteen and before seventeen, represented in Arabic numerals as 16 and in Roman numerals as XVI.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sixteenDạng gốc (base form)
- sixteensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sixteen years old | Mười sáu tuổi | |
| sweet sixteendanh từ | danh từ | Tuổi mười sáu ngọt ngào |
| last sixteendanh từ | danh từ | Vòng thi đấu loại trực tiếp trước vòng tứ kết, trong đó vẫn còn lại 16 đội hoặc đối thủ |
| sixteen hundredsố từ | số từ | Bắt đầu giờ thứ mười bảy trong ngày theo đồng hồ 24 giờ, tức là 16:00 |
| sixteenth notedanh từ | danh từ | Nốt móc đôi, nốt móc kép |
| sixteenth restdanh từ | danh từ | Lặng kép, dấu lặng kép |
| sixteen-penny nail | Chưa có nghĩa | |
| sixteen penny nail | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sixdễ nhầmSố mười sáu, tránh nhầm lẫn về mặt phát âm trọng âm với sixty (sáu mươi).
Họ từ (word family)
cùng gốc sixteenNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Họ đã ở bên nhau một buổi tối vào mười sáu tháng trước, và Falk nhận thức rõ rằng có lẽ anh đã vô tình tô hồng và chỉnh sửa ít nhất một phần ký ức đó.
- hai lần mười sáu là ba mươi hai
- , .Lần đầu tiên tôi chơi quần vợt là khi tôi 16 tuổi