Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sece
số từ
(numeral)
/ˈseθe/
Nghĩa chính
1
Mười sáu
số từ
sixteen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dieciséis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sixteen
Số mười sáu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sece
sece
sión
Sự ra khỏi, sự ly khai
danh từ
B2
sece
sionista
Người ly khai, người theo chủ nghĩa ly khai
tính từ, danh từ
C1
sece
sionar
to secede
chưa dịch
động từ
sece
sionismo
Chủ nghĩa ly khai
danh từ
C2
AI
1
Mười sáu
1
Mười sáu
1
Mười sáu