secesionista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/seθesjoˈnista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người ly khai, người theo chủ nghĩa ly khaitính từsecessionist, secessionistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secesionistaDạng gốc (base form)
- secesionistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người ly khai
- secessionist
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)