Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sixteenmo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khổ 16
danh từ
sextodecimo (as a paper size in printing).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sixteenmo
Dạng gốc
(base form)
sixteenmo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sixteen
+
-mo
AI
1
Khổ 16
1
Khổ 16
1
Khổ 16