Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sixteenth rest
danh từ
(noun)
US
/
s
ɪ
k
ˈ
s
t
i
n
θ
ˈɹɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Lặng kép, dấu lặng kép
danh từ
A rest with the same length as a sixteenth note.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sixteenth rest
Dạng gốc
(base form)
sixteenth rest
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
semiquaver rest
AI
1
Lặng kép
1
Lặng kép
1
Lặng kép