Dịch

semiquaver rest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian tạm dừng hoặc khoảng im lặng có thời lượng bằng nửa thời gian nghỉ ngơidanh từA pause or interval of silence equal in duration to half a quaver rest
  2. Ký hiệu tương ứng được sử dụng trong ký hiệu âm nhạcdanh từThe corresponding symbol used in musical notation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semiquaver restDạng gốc (base form)
  2. semiquaver restsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI