semiquaver rest
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng thời gian tạm dừng hoặc khoảng im lặng có thời lượng bằng nửa thời gian nghỉ ngơidanh từA pause or interval of silence equal in duration to half a quaver rest
- Ký hiệu tương ứng được sử dụng trong ký hiệu âm nhạcdanh từThe corresponding symbol used in musical notation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semiquaver restDạng gốc (base form)
- semiquaver restsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa