Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dieciséis
B2
số từ
(numeral)
/djesiˈseis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mười sáu
số từ
sixteen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sece
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sixteen
Số mười sáu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dieciséis
dieciséis
añero
Mười sáu tuổi
danh từ
diecis
eisavo
Thứ mười sáu
tính từ, danh từ
AI
1
Mười sáu
1
Mười sáu
1
Mười sáu