Dịch

dieciseisavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/djeθiseiˈsabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ mười sáutính từsixteenth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dieciseisavoDạng gốc (base form)
  2. dieciseisavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dieciseisavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dieciseisavaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dieciseisavos de finaldanh từVòng 32, vòng 32 cuối cùng, (không chuẩn) trận chung kết 32 giây (vòng trước vòng 16)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ mười sáu
  1. sixteenth

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI