dieciseisavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/djeθiseiˈsabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ mười sáutính từsixteenth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dieciseisavoDạng gốc (base form)
- dieciseisavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dieciseisavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dieciseisavaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dieciseisavos de finaldanh từ | danh từ | Vòng 32, vòng 32 cuối cùng, (không chuẩn) trận chung kết 32 giây (vòng trước vòng 16) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ mười sáu
- sixteenth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh