Dịch

shitful

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một số lượng hoặc số lượng rất lớndanh từA tremendous quantity or amount.
  2. Đầy khó chịu, tự ti, hoặc điều gì đó khó chịu; hoàn toàn tồi tệ (tất cả các giác quan)tính từFull of unpleasantness, inferiority, or something distasteful; completely shitty (all senses)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shitfulDạng gốc (base form)
  2. shitfulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , !
  • .
  • .

AI