shitful
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một số lượng hoặc số lượng rất lớndanh từA tremendous quantity or amount.
- Đầy khó chịu, tự ti, hoặc điều gì đó khó chịu; hoàn toàn tồi tệ (tất cả các giác quan)tính từFull of unpleasantness, inferiority, or something distasteful; completely shitty (all senses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shitfulDạng gốc (base form)
- shitfulsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , !
- .
- .