Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shelterlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có nơi trú ẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of shelter.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exposure
exposedness
unprotectedness
Trái nghĩa
cover
housing
shelter
accommodation
lodging
respite
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
shelterless
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
shelterbelt
roughing it
sleeping rough
shelter-in-place
rough sleepers
living rough
homeless shelter
under the stars
Xem thêm 1
AI
1
Không có nơi trú ẩn
1
Không có nơi trú ẩn
1
Không có nơi trú ẩn