Nghĩa chính
- Sự tự chủdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to control one's desires and impulses.
- Kiểm soát bản thân hoặc chính nóđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To control oneself or itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-controlNguyên thể (infinitive)
- self-controlsSố nhiều (plural)
- self-controlledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- self-controllingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lose self-controlcụm từ | cụm từ | Mất bình tĩnh, mất tự chủ, nóng nảy |
Ví dụ
- , , , haven’t .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- controlTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tự chủ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha