self-discipline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỷ luật tự giácdanh từkhông đếm được (uncountable)Control of oneself.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-disciplinedtính từ | tính từ | Có kỷ luật tự giác; trong việc kiểm soát bản thân và hành động của mình |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha