Dịch

self-discipline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỷ luật tự giácdanh từkhông đếm được (uncountable)Control of oneself.

Cụm từ (phrase)

self-disciplinedtính từCó kỷ luật tự giác; trong việc kiểm soát bản thân và hành động của mình

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI