Dịch

self-pity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tự thương mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A feeling of pity for oneself.

Cụm từ (phrase)

self-pityingtính từTự thương xót mình
self-pityinglytrạng từMột cách tủi thân

Ví dụ

  • , stiff-upper-lip — Fanny’s , Linda’s — , , , “”- .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI