self-pity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự tự thương mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A feeling of pity for oneself.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-pityingtính từ | tính từ | Tự thương xót mình |
| self-pityinglytrạng từ | trạng từ | Một cách tủi thân |
Ví dụ
- , stiff-upper-lip — Fanny’s , Linda’s — , , , “”- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)