Nghĩa chính
- Sự chia rẽdanh từA split or separation within a group or organization, typically caused by discord.
- Sự ly giáodanh từA formal division or split within a religious body.
- Sự ly giáo trong Kitô giáodanh từa split within Christianity whereby a group is no longer in communion with the Church or its ecclesiastical authorities, but shares essentially the same beliefs; in other words, a political split without the introduction of heresy.
- Gây chia rẽđộng từngoại động từ (transitive)To split, divide (a group or organization).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- schism within sthsự chia rẽ trong cái gìThe disagreement eventually led to a schism within the Church.Sự bất đồng cuối cùng đã dẫn đến sự chia rẽ trong Giáo hội.
- schism between A and Bsự chia rẽ giữa A và Bthe growing schism between the leadership and the ordinary party memberssự chia rẽ ngày càng tăng giữa ban lãnh đạo và các đảng viên bình thường
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| schism-shopdanh từ | danh từ | Nhà họp của những người bất đồng chính kiến |
| Great Schismdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự chia rẽ giữa Giáo hội Chính thống Đông phương và Giáo hội Công giáo La Mã vào năm 1054 |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc schismNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscisme
- từ tiếng Pháp cổcisme
- từ tiếng Hy Lạp cổσχίσμαskhísma“division”
Cùng gốc (doublet)schisma
Ví dụ
- , , can’t .Nhưng Harry, trong bộ thường phục, cũng là một lời nhắc nhở về sự chia rẽ giữa truyền thống và hiện đại trong hoàng gia
- .Sự chia rẽ giữa người Sunni và Shia đã xảy ra từ rất sớm trong lịch sử Hồi giáo
- “ ,” . “ — , .”Điều này sẽ gây chia rẽ nghiêm trọng trong nội bộ Maga trên mạng