schisma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng rất nhỏ bằng nửa dấu phẩydanh từA very small interval equal to half a comma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schismaDạng gốc (base form)
- schismasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| schismatic temperament | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhschisma
- từ tiếng Hy Lạp cổσχίσμαskhísma“cleft, division”
Cùng gốc (doublet)schism