cisma
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθisma/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ly giáo, sự chia rẽdanh từschism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cismaDạng gốc (base form)
- cismasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Dự kiến một cuộc ly giáo mới trong Giáo hội Công giáo sẽ xảy ra trong thời gian ngắn tới.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh