Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đường băngdanh từA defined, narrow section of land or an artificial structure used for access.
- Đường mòn của thúdanh từThe usual path taken by deer or other wild animals, such as from a forest to a water source.
- Sân catwalkdanh từA narrow walkway (often on a platform) extending from a stage on which people walk, especially one used by models during fashion shows.
- Đường chạy đàdanh từIn javelin, long jump, and similar events: a short track along which athletes can accelerate themselves for their jumps or throws.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- runwayDạng gốc (base form)
- runwaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| runway clearance | Sự cho phép cất hạ cánh | |
| runway length | Chiều dài đường băng | |
| runway lights | Đèn đường băng | |
| runway modeldanh từ | danh từ | Người mẫu catwalk |
| runway safety | An toàn đường băng | |
| runway show | Buổi biểu diễn thời trang | |
| aerial runwaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với zipline |
| takeoff runway | Đường băng cất cánh |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đường băng
- A section of land, usually paved, for airplanes to land on or take off from.
Họ từ (word family)
cùng gốc runwayNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . ? […] . , , .Hỏi: Có phải hàng hóa đã chặn hết hàng rào không? […] Đáp: Không, vẫn còn một lối đi nhỏ, nên họ có thể lái xe tải xuyên qua đó trong khoảng trống.
- , , .Những đường mòn hẹp dần về cả hai đường kính, và khi chúng đạt đến phần gần như nằm ngang, chúng có kích thước đủ để một con sóc đất trưởng thành dễ dàng đi qua.
- “ ” , Roald .Vào thời điểm mà phong cách “heroin chic” thống trị các sân catwalk, báo chí đã dằn vặt cháu gái của Roald Dahl về cơ thể đầy đặn hơn của cô.