Dịch

runway

B1danh từ (noun)
US/ˈɹʌnˌweɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đường băngdanh từA defined, narrow section of land or an artificial structure used for access.
  2. Đường mòn của thúdanh từThe usual path taken by deer or other wild animals, such as from a forest to a water source.
  3. Sân catwalkdanh từA narrow walkway (often on a platform) extending from a stage on which people walk, especially one used by models during fashion shows.
  4. Đường chạy đàdanh từIn javelin, long jump, and similar events: a short track along which athletes can accelerate themselves for their jumps or throws.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. runwayDạng gốc (base form)
  2. runwaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

runway clearanceSự cho phép cất hạ cánh
runway lengthChiều dài đường băng
runway lightsĐèn đường băng
runway modeldanh từNgười mẫu catwalk
runway safetyAn toàn đường băng
runway showBuổi biểu diễn thời trang
aerial runwaydanh từĐồng nghĩa với zipline
takeoff runwayĐường băng cất cánh

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đường băng
  1. A section of land, usually paved, for airplanes to land on or take off from.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ? […] . , , .Hỏi: Có phải hàng hóa đã chặn hết hàng rào không? […] Đáp: Không, vẫn còn một lối đi nhỏ, nên họ có thể lái xe tải xuyên qua đó trong khoảng trống.
  • , , .Những đường mòn hẹp dần về cả hai đường kính, và khi chúng đạt đến phần gần như nằm ngang, chúng có kích thước đủ để một con sóc đất trưởng thành dễ dàng đi qua.
  • “ ” , Roald .Vào thời điểm mà phong cách “heroin chic” thống trị các sân catwalk, báo chí đã dằn vặt cháu gái của Roald Dahl về cơ thể đầy đặn hơn của cô.

AI