airstrip
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bãi đáp, bãi hạ cánhdanh từAn aircraft landing field, usually with one runway and only basic facilities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airstripDạng gốc (base form)
- airstripsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , week's .Người cung cấp dịch vụ đã để chúng tôi lại tại một bãi đáp nhỏ trong bụi rậm, hứa sẽ đón chúng tôi sau một tuần.
- .Báo cáo cho biết một bãi đáp khác có thể sẵn sàng vào cuối năm nay.
- , .Có một bãi đáp máy bay bên kia đường từ nhiều thập kỷ trước, nhưng hiếm khi có máy bay hạ cánh ở đó.