Nghĩa chính
- Đường băng dành cho tàu bay, đặc biệt là đường băng phụ hoặc tạm thờidanh từA runway for aircraft, especially one which is auxiliary or temporary.
- Kiểu lông mu được nuôi cấy trong đó phần lớn lông mu được loại bỏ, chỉ để lại một đường thẳng đứng ở giữa hoặc hình chữ nhậtdanh từA cultivated pubic hair pattern in which much of the pubic hair is removed, leaving only a central vertical line or rectangle.
- Miếng nhựa hình chữ nhật dày hơn một chút ở phần trên cùng (phần trước) của tã, đặc biệt là loại dùng một lần, có thể gắn chặt các băng hoặc miếng dán vào đó; thường có thiết kế in trên đódanh từA rectangular piece of slightly thicker plastic on the top rise (front part) of a diaper, especially a disposable one, to which the tapes or tabs can be fastened; usually has print designs on it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landing stripDạng gốc (base form)
- landing stripsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .