Nghĩa chính
- Sân baydanh từAn open field designated for the taking off and landing of aircraft, but which, unlike an airport, does not necessarily have terminals or paved runways.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airfieldDạng gốc (base form)
- airfieldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abandoned airfield | Sân bay bỏ hoang | |
| airfield runway | Đường băng sân bay | |
| island airfield | Sân bay trên đảo | |
| military airfield | Sân bay quân sự |
Ví dụ
- Taiwan's .Các máy bay chiến đấu của Đài Loan đỗ trên một đường cao tốc trong cuộc tập trận thường niên mô phỏng phương án ứng phó trước một cuộc tấn công của Trung Quốc vào các sân bay của Đài Loan tại Chương Hóa ở miền nam Đài Loan.
- ?Anh có sân bay dự phòng nào không?
- .Con đường này dẫn tới sân bay.
Xuất hiện ở từ khác
- airportđồng nghĩaairfield thường chỉ khu vực bay không có nhà ga hành khách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác