aeródromo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aeˈɾodɾomo/nguồn
Nghĩa chính
- Sân bay nhỏ, bãi đáp máy baydanh từairfield, aerodrome, airdrome, landing field (place where airplanes can take off and land)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aeródromoDạng gốc (base form)
- aeródromosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- aeropuertodễ nhầm‘aeródromo’ là sân bay nhỏ, thường chỉ có đường băng ngắn, không giống ‘aeropuerto’.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Dunedin .Chuyến bay đến Dunedin đã cất cánh từ sân bay đúng tám giờ sáng.
- .Cụ già bên trái bức ảnh hồi nhỏ từng mang bình nước cho Juan de la Cierva tại sân bay Cuatro Vientos.
- .Máy bay đang ở bãi đáp.