Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeropista
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân bay
danh từ
airfield
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aeropista
Dạng gốc
(base form)
aeropista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
机场
jī chǎng
Sân bay, phi trường
航站
háng zhàn
Sân bay
Tiếng Anh
airfield
Sân bay
AI
1
Sân bay
1
Sân bay
1
Sân bay