Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeroparque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaeɾoˈpaɾke/
Nghĩa chính
1
Sân bay, trường bay
danh từ
airfield
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aeroparque
Dạng gốc
(base form)
aeroparque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airfield
Sân bay
AI
1
Sân bay
1
Sân bay
1
Sân bay