Dịch

aeroparque

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaeɾoˈpaɾke/

Nghĩa chính

  1. Sân bay, trường baydanh từairfield

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aeroparqueDạng gốc (base form)
  2. aeroparquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI