Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
landing field
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
n
d
ɪ
ŋ
ˈ
f
i
l
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với airfield
danh từ
Synonym of airfield.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
landing field
Dạng gốc
(base form)
landing field
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
airfield
AI
1
Đồng nghĩa với airfield
1
Đồng nghĩa với airfield
1
Đồng nghĩa với airfield